Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 中间

Từ ghép: 中间 zhōngjiān

中间
Nghĩa tiếng Việt
Ở giữa; bên trong / ở giữa; trong; giữa; trong số / trong lúc; trong khi đó
Âm Hán-Việt
TRUNG GIAN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 中间

Từ 中间 nghĩa là gì?

Từ ghép 中间 (zhōngjiān) có nghĩa tiếng Việt là "Ở giữa; bên trong / ở giữa; trong; giữa; trong số / trong lúc; trong khi đó", âm Hán-Việt là TRUNG GIAN.

Từ 中间 đọc pinyin như thế nào?

Từ 中间 có pinyin là zhōngjiān (Hán-Việt: TRUNG GIAN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 中间 gồm những chữ Hán nào?

Từ 中间 được tạo thành từ 2 chữ: 中 (zhōng: Trung, giữa); 间 (jiān: Căn phòng, khoảng giữa).

Nguồn dữ liệu