Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 一会儿

Từ ghép: 一会儿 yīhuìr

一会儿
Nghĩa tiếng Việt
Một lúc / một thời gian / ngay lập tức / lúc thì...lúc thì... / cũng đọc là [yi1 hui3 r5]
Âm Hán-Việt
NHẤT HỘI NHI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.