Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 一起

Từ ghép: 一起 yīqǐ

一起
Nghĩa tiếng Việt
Ở cùng một nơi / cùng nhau / với / tổng cộng (tổng số)
Âm Hán-Việt
NHẤT KHỞI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.