Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 一起

Từ ghép: 一起 yīqǐ

一起
Nghĩa tiếng Việt
Ở cùng một nơi / cùng nhau / với / tổng cộng (tổng số)
Âm Hán-Việt
NHẤT KHỞI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 一起

Từ 一起 nghĩa là gì?

Từ ghép 一起 (yīqǐ) có nghĩa tiếng Việt là "Ở cùng một nơi / cùng nhau / với / tổng cộng (tổng số)", âm Hán-Việt là NHẤT KHỞI.

Từ 一起 đọc pinyin như thế nào?

Từ 一起 có pinyin là yīqǐ (Hán-Việt: NHẤT KHỞI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 一起 gồm những chữ Hán nào?

Từ 一起 được tạo thành từ 2 chữ: 一 (yī: Một); 起 (qǐ: Dậy, bắt đầu).

Nguồn dữ liệu