Trang chủTra cứu chữ HánHSK 3 › 警

Cách viết chữ 警 jǐng

Nghĩa tiếng Việt
báo động / cảnh báo / cảnh sát
Pinyin
jǐng
Số nét
19 nét
Nhóm
đồ vật

Luyện viết chữ 警 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 警

Chữ 警 nghĩa là gì?

Chữ 警 (jǐng) có nghĩa tiếng Việt là "báo động / cảnh báo / cảnh sát".

Chữ 警 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 警 có pinyin là jǐng. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 警 có bao nhiêu nét?

Chữ 警 được viết bằng 19 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 3