练
Hanzi Cozy Diary
← Quay lại
Trang chủ
›
Tra cứu chữ Hán
›
HSK 3
› 警
Cách viết chữ 警
jǐng
Xem lại nét
Nghĩa tiếng Việt
báo động / cảnh báo / cảnh sát
Pinyin
jǐng
Số nét
19 nét
Nhóm
đồ vật
Nghe phát âm
Luyện viết chữ 警 ngay
Chữ cùng nhóm "đồ vật"
店
diàn
馆
guǎn
车
chē
机
jī
影
yǐng
书
shū
衣
yī
门
mén
← Tất cả chữ HSK 3