练
Hanzi Cozy Diary
← Quay lại
Trang chủ
›
Tra cứu chữ Hán
›
HSK 2
› 骑
Cách viết chữ 骑
qí
Xem lại nét
Nghĩa tiếng Việt
Cưỡi (ngựa, xe đạp)
Pinyin
qí
Số nét
11 nét
Nhóm
đồ vật
Nghe phát âm
Luyện viết chữ 骑 ngay
Chữ cùng nhóm "đồ vật"
店
diàn
馆
guǎn
车
chē
机
jī
影
yǐng
书
shū
衣
yī
门
mén
← Tất cả chữ HSK 2