Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 2 › 骑
Luyện viết chữ 骑 ngay
Chữ 骑 (qí) có nghĩa tiếng Việt là "Cưỡi (ngựa, xe đạp)".
Chữ 骑 có pinyin là qí. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 骑 được viết bằng 11 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.
← Tất cả chữ HSK 2