Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 军队

Từ ghép: 军队 jūnduì

军队
Nghĩa tiếng Việt
Lực lượng vũ trang; quân đội / LT:支[zhi1],個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
QUÂN ĐỘI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.