Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 一时

Từ ghép: 一时 yīshí

一时
Nghĩa tiếng Việt
Một khoảng thời gian / một lúc / trong một thời gian ngắn / tạm thời / chóng vánh / đồng thời
Âm Hán-Việt
NHẤT THÌ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.