Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 傍晚

Từ ghép: 傍晚 bàngwǎn

傍晚
Nghĩa tiếng Việt
Vào buổi tối / khi đêm xuống / hướng tới chiều tối / lúc chạng vạng / vào lúc hoàng hôn
Âm Hán-Việt
BÀNG VÃN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 傍晚

Từ 傍晚 nghĩa là gì?

Từ ghép 傍晚 (bàngwǎn) có nghĩa tiếng Việt là "Vào buổi tối / khi đêm xuống / hướng tới chiều tối / lúc chạng vạng / vào lúc hoàng hôn", âm Hán-Việt là BÀNG VÃN.

Từ 傍晚 đọc pinyin như thế nào?

Từ 傍晚 có pinyin là bàngwǎn (Hán-Việt: BÀNG VÃN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 傍晚 gồm những chữ Hán nào?

Từ 傍晚 được tạo thành từ 2 chữ: 傍 (bàng: gần / cặp kè / phụ thuộc vào / (tiếng lóng) có quan hệ thân mật với ai đó / âm Đài Loan , ,); 晚 (wǎn: Buổi tối).

Nguồn dữ liệu