Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 6 ›
创意
Từ ghép: 创意 chuàngyì
创意
Nghĩa tiếng Việt
Sáng tạo / tính sáng tạo
Âm Hán-Việt
SÁNG Ý
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.