Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 原告

Từ ghép: 原告 yuángào

原告
Nghĩa tiếng Việt
Nguyên đơn / người khiếu nại
Âm Hán-Việt
NGUYÊN CÁO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 原告

Từ 原告 nghĩa là gì?

Từ ghép 原告 (yuángào) có nghĩa tiếng Việt là "Nguyên đơn / người khiếu nại", âm Hán-Việt là NGUYÊN CÁO.

Từ 原告 đọc pinyin như thế nào?

Từ 原告 có pinyin là yuángào (Hán-Việt: NGUYÊN CÁO). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 原告 gồm những chữ Hán nào?

Từ 原告 được tạo thành từ 2 chữ: 原 (yuán: Nguyên: nguyên bản; đồng bằng); 告 (gào: Báo cáo, bảo cho biết).

Nguồn dữ liệu