Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 天气

Từ ghép: 天气 tiānqì

天气
Nghĩa tiếng Việt
Thời tiết
Âm Hán-Việt
THIÊN KHÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.