Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 水果

Từ ghép: 水果 shuǐguǒ

水果
Nghĩa tiếng Việt
Trái cây / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
HÉO / THUỶ QUẢ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 水果

Từ 水果 nghĩa là gì?

Từ ghép 水果 (shuǐguǒ) có nghĩa tiếng Việt là "Trái cây / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là HÉO / THUỶ QUẢ.

Từ 水果 đọc pinyin như thế nào?

Từ 水果 có pinyin là shuǐguǒ (Hán-Việt: HÉO / THUỶ QUẢ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 水果 gồm những chữ Hán nào?

Từ 水果 được tạo thành từ 2 chữ: 水 (shuǐ: Nước); 果 (guǒ: Quả, Kết quả).

Nguồn dữ liệu