Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 水果

Từ ghép: 水果 shuǐguǒ

水果
Nghĩa tiếng Việt
Trái cây / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
HÉO / THUỶ QUẢ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.