Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 宴会

Từ ghép: 宴会 yànhuì

宴会
Nghĩa tiếng Việt
Yến tiệc / bữa tiệc / tiệc tối / LT:席[xi2],個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
YẾN HỘI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.