Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 循环

Từ ghép: 循环 xúnhuán

循环
Nghĩa tiếng Việt
Tuần hoàn / lưu thông / vòng / tròn lặp
Âm Hán-Việt
TUẦN HOÀN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 循环

Từ 循环 nghĩa là gì?

Từ ghép 循环 (xúnhuán) có nghĩa tiếng Việt là "Tuần hoàn / lưu thông / vòng / tròn lặp", âm Hán-Việt là TUẦN HOÀN.

Từ 循环 đọc pinyin như thế nào?

Từ 循环 có pinyin là xúnhuán (Hán-Việt: TUẦN HOÀN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 循环 gồm những chữ Hán nào?

Từ 循环 được tạo thành từ 2 chữ: 循 (xún: tuân theo / tuân thủ); 环 (huán: Vòng, môi trường).

Nguồn dữ liệu