Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 微波炉

Từ ghép: 微波炉 wēibōlú

微波炉
Nghĩa tiếng Việt
Lò vi sóng / Lượng từ: 臺|台[tai2]
Âm Hán-Việt
VI BA CHÙA / LÔ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 微波炉

Từ 微波炉 nghĩa là gì?

Từ ghép 微波炉 (wēibōlú) có nghĩa tiếng Việt là "Lò vi sóng / Lượng từ: 臺|台[tai2]", âm Hán-Việt là VI BA CHÙA / LÔ.

Từ 微波炉 đọc pinyin như thế nào?

Từ 微波炉 có pinyin là wēibōlú (Hán-Việt: VI BA CHÙA / LÔ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 微波炉 gồm những chữ Hán nào?

Từ 微波炉 được tạo thành từ 3 chữ: 微 (wēi: vi: họ [Wei1] / nhà nước cổ đại Trung Quốc gần Trùng Khánh ngày nay / tiếng Đài Loan đọc là [Wei2]); 波 (bō: Ba Lan / Tiếng Ba Lan / viết tắt của 波蘭|波兰); 炉 (lú: lò sưởi, lò sưởi, lò nướng, bếp lò).

Nguồn dữ liệu