Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 微波炉

Từ ghép: 微波炉 wēibōlú

微波炉
Nghĩa tiếng Việt
Lò vi sóng / Lượng từ: 臺|台[tai2]
Âm Hán-Việt
VI BA CHÙA / LÔ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.