Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 6 ›
总量
Từ ghép: 总量 zǒngliàng
总量
Nghĩa tiếng Việt
Tổng / số lượng tổng thể
Âm Hán-Việt
TỔNG LƯỢNG
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.