Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 总量

Từ ghép: 总量 zǒngliàng

总量
Nghĩa tiếng Việt
Tổng / số lượng tổng thể
Âm Hán-Việt
TỔNG LƯỢNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 总量

Từ 总量 nghĩa là gì?

Từ ghép 总量 (zǒngliàng) có nghĩa tiếng Việt là "Tổng / số lượng tổng thể", âm Hán-Việt là TỔNG LƯỢNG.

Từ 总量 đọc pinyin như thế nào?

Từ 总量 có pinyin là zǒngliàng (Hán-Việt: TỔNG LƯỢNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 总量 gồm những chữ Hán nào?

Từ 总量 được tạo thành từ 2 chữ: 总 (zǒng: Tổng: tổng cộng; luôn luôn); 量 (liàng: Lượng: số lượng; đo lường).

Nguồn dữ liệu