Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 指数

Từ ghép: 指数 zhǐshù

指数
Nghĩa tiếng Việt
(chỉ số thống kê, số liệu) / (toán) số mũ / chỉ số / hàm mũ (hàm số, tăng trưởng)
Âm Hán-Việt
CHỈ SỐ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 指数

Từ 指数 nghĩa là gì?

Từ ghép 指数 (zhǐshù) có nghĩa tiếng Việt là "(chỉ số thống kê, số liệu) / (toán) số mũ / chỉ số / hàm mũ (hàm số, tăng trưởng)", âm Hán-Việt là CHỈ SỐ.

Từ 指数 đọc pinyin như thế nào?

Từ 指数 có pinyin là zhǐshù (Hán-Việt: CHỈ SỐ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 指数 gồm những chữ Hán nào?

Từ 指数 được tạo thành từ 2 chữ: 指 (zhǐ: Chỉ: ngón tay; chỉ vào); 数 (shù: Số: con số, đếm).

Nguồn dữ liệu