Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 政党

Từ ghép: 政党 zhèngdǎng

政党
Nghĩa tiếng Việt
Đảng chính trị / Lượng từ: 個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
CHÍNH ĐẢNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.