Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 游行

Từ ghép: 游行 yóuxíng

游行
Nghĩa tiếng Việt
Diễu hành; biểu tình / đoàn diễu hành; cuộc tuần hành; cuộc biểu tình / đi du lịch xung quanh; đi lang thang
Âm Hán-Việt
DU HÀNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 游行

Từ 游行 nghĩa là gì?

Từ ghép 游行 (yóuxíng) có nghĩa tiếng Việt là "Diễu hành; biểu tình / đoàn diễu hành; cuộc tuần hành; cuộc biểu tình / đi du lịch xung quanh; đi lang thang", âm Hán-Việt là DU HÀNH.

Từ 游行 đọc pinyin như thế nào?

Từ 游行 có pinyin là yóuxíng (Hán-Việt: DU HÀNH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 游行 gồm những chữ Hán nào?

Từ 游行 được tạo thành từ 2 chữ: 游 (yóu: Du ngoạn, bơi); 行 (xíng: Hàng, đi, lối hành).

Nguồn dữ liệu