Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 炸弹

Từ ghép: 炸弹 zhàdàn

炸弹
Nghĩa tiếng Việt
Bom / Lượng từ: 枚[mei2],顆|颗[ke1]
Âm Hán-Việt
TRÁC ĐÀN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 炸弹

Từ 炸弹 nghĩa là gì?

Từ ghép 炸弹 (zhàdàn) có nghĩa tiếng Việt là "Bom / Lượng từ: 枚[mei2],顆|颗[ke1]", âm Hán-Việt là TRÁC ĐÀN.

Từ 炸弹 đọc pinyin như thế nào?

Từ 炸弹 có pinyin là zhàdàn (Hán-Việt: TRÁC ĐÀN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 炸弹 gồm những chữ Hán nào?

Từ 炸弹 được tạo thành từ 2 chữ: 炸 (zhá: Tạc / Trác: chiên ngập dầu / (khẩu ngữ) chần (rau củ) / cách phát âm ở Đài Loan:); 弹 (dàn: Đạn: viên đạn).

Nguồn dữ liệu