Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 炸弹

Từ ghép: 炸弹 zhàdàn

炸弹
Nghĩa tiếng Việt
Bom / Lượng từ: 枚[mei2],顆|颗[ke1]
Âm Hán-Việt
TRÁC ĐÀN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.