Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 照耀

Từ ghép: 照耀 zhàoyào

照耀
Nghĩa tiếng Việt
Chiếu sáng / soi rọi
Âm Hán-Việt
CHIẾU DIỆU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 照耀

Từ 照耀 nghĩa là gì?

Từ ghép 照耀 (zhàoyào) có nghĩa tiếng Việt là "Chiếu sáng / soi rọi", âm Hán-Việt là CHIẾU DIỆU.

Từ 照耀 đọc pinyin như thế nào?

Từ 照耀 có pinyin là zhàoyào (Hán-Việt: CHIẾU DIỆU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 照耀 gồm những chữ Hán nào?

Từ 照耀 được tạo thành từ 2 chữ: 照 (zhào: Chiếu sáng, bức ảnh); 耀 (yào: rực rỡ / vinh quang).

Nguồn dữ liệu