Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 部队

Từ ghép: 部队 bùduì

部队
Nghĩa tiếng Việt
Quân đội / lực lượng vũ trang / quân lính / lực lượng / đơn vị / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
BỘ ĐỘI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 部队

Từ 部队 nghĩa là gì?

Từ ghép 部队 (bùduì) có nghĩa tiếng Việt là "Quân đội / lực lượng vũ trang / quân lính / lực lượng / đơn vị / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là BỘ ĐỘI.

Từ 部队 đọc pinyin như thế nào?

Từ 部队 có pinyin là bùduì (Hán-Việt: BỘ ĐỘI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 部队 gồm những chữ Hán nào?

Từ 部队 được tạo thành từ 2 chữ: 部 (bù: Bộ phận, bộ (lượng từ)); 队 (duì: Đội ngũ, hàng ngũ).

Nguồn dữ liệu