Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 隐藏

Từ ghép: 隐藏 yǐncáng

隐藏
Nghĩa tiếng Việt
Che giấu / ẩn nấp / ngụy trang / che chở / chứa chấp (tức là giữ gì đó bí mật) / tự giấu / ẩn mình / nép mình / ẩn / ẩn ý / riêng tư / bí mật / âm tường (ánh sáng)
Âm Hán-Việt
ẨN TẠNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.