练
Hanzi Cozy Diary
← Quay lại
Trang chủ
›
Tra cứu chữ Hán
›
HSK 2
› 利
Cách viết chữ 利
lì
Xem lại nét
Nghĩa tiếng Việt
Lợi: lợi ích; sắc bén
Pinyin
lì
Số nét
7 nét
Nhóm
động từ
Nghe phát âm
Luyện viết chữ 利 ngay
Chữ cùng nhóm "động từ"
一
yī
三
sān
六
liù
七
qī
八
bā
九
jiǔ
十
shí
百
bǎi
← Tất cả chữ HSK 2