练
Hanzi Cozy Diary
← Quay lại
Trang chủ
›
Tra cứu chữ Hán
›
HSK 4
› 呼
Cách viết chữ 呼
hū
Xem lại nét
Nghĩa tiếng Việt
gọi / kêu / hét / thở ra / hà hơi
Pinyin
hū
Số nét
8 nét
Nhóm
động từ
Nghe phát âm
Luyện viết chữ 呼 ngay
Chữ cùng nhóm "động từ"
一
yī
三
sān
六
liù
七
qī
八
bā
九
jiǔ
十
shí
百
bǎi
← Tất cả chữ HSK 4