练
Hanzi Cozy Diary
← Quay lại
Trang chủ
›
Tra cứu chữ Hán
›
HSK 4
› 奋
Cách viết chữ 奋
fèn
Xem lại nét
Nghĩa tiếng Việt
phấn đấu, nỗ lực;
Pinyin
fèn
Số nét
8 nét
Nhóm
động từ
Nghe phát âm
Luyện viết chữ 奋 ngay
Chữ cùng nhóm "động từ"
一
yī
三
sān
六
liù
七
qī
八
bā
九
jiǔ
十
shí
百
bǎi
← Tất cả chữ HSK 4