练
Hanzi Cozy Diary
← Quay lại
Trang chủ
›
Tra cứu chữ Hán
›
HSK 3
› 幸
Cách viết chữ 幸
xìng
Xem lại nét
Nghĩa tiếng Việt
may mắn, may mắn;
Pinyin
xìng
Số nét
8 nét
Nhóm
động từ
Nghe phát âm
Luyện viết chữ 幸 ngay
Chữ cùng nhóm "động từ"
一
yī
三
sān
六
liù
七
qī
八
bā
九
jiǔ
十
shí
百
bǎi
← Tất cả chữ HSK 3