练
Hanzi Cozy Diary
← Quay lại
Trang chủ
›
Tra cứu chữ Hán
›
HSK 7
› 弛
Cách viết chữ 弛
chí
Xem lại nét
Nghĩa tiếng Việt
tháo dây cung / nới lỏng / thư giãn / nới ra
Pinyin
chí
Số nét
6 nét
Nhóm
đồ vật
Nghe phát âm
Luyện viết chữ 弛 ngay
Chữ cùng nhóm "đồ vật"
店
diàn
馆
guǎn
车
chē
机
jī
影
yǐng
书
shū
衣
yī
门
mén
← Tất cả chữ HSK 7