Trang chủTra cứu chữ HánHSK 6 › 拖

Cách viết chữ 拖 tuō

Nghĩa tiếng Việt
Tha: kéo lê; trì hoãn
Pinyin
tuō
Số nét
8 nét
Nhóm
động từ

Luyện viết chữ 拖 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 拖

Chữ 拖 nghĩa là gì?

Chữ 拖 (tuō) có nghĩa tiếng Việt là "Tha: kéo lê; trì hoãn".

Chữ 拖 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 拖 có pinyin là tuō. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 拖 có bao nhiêu nét?

Chữ 拖 được viết bằng 8 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 6