Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 6 › 拖
Chữ 拖 (tuō) có nghĩa tiếng Việt là "Tha: kéo lê; trì hoãn".
Chữ 拖 có pinyin là tuō. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 拖 được viết bằng 8 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.