Trang chủTra cứu chữ HánHSK 3 › 持

Cách viết chữ 持 chí

Nghĩa tiếng Việt
cầm / nắm / hỗ trợ / duy trì / kiên trì / quản lý / vận hành (tức là quản trị) / kiểm soát
Pinyin
chí
Số nét
9 nét
Nhóm
động từ

Luyện viết chữ 持 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 持

Chữ 持 nghĩa là gì?

Chữ 持 (chí) có nghĩa tiếng Việt là "cầm / nắm / hỗ trợ / duy trì / kiên trì / quản lý / vận hành (tức là quản trị) / kiểm soát".

Chữ 持 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 持 có pinyin là chí. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 持 có bao nhiêu nét?

Chữ 持 được viết bằng 9 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 3