练
Hanzi Cozy Diary
← Quay lại
Trang chủ
›
Tra cứu chữ Hán
›
HSK 3
› 持
Cách viết chữ 持
chí
Xem lại nét
Nghĩa tiếng Việt
cầm / nắm / hỗ trợ / duy trì / kiên trì / quản lý / vận hành (tức là quản trị) / kiểm soát
Pinyin
chí
Số nét
9 nét
Nhóm
động từ
Nghe phát âm
Luyện viết chữ 持 ngay
Chữ cùng nhóm "động từ"
一
yī
三
sān
六
liù
七
qī
八
bā
九
jiǔ
十
shí
百
bǎi
← Tất cả chữ HSK 3