练
Hanzi Cozy Diary
← Quay lại
Trang chủ
›
Tra cứu chữ Hán
›
HSK 6
› 滴
Cách viết chữ 滴
dī
Xem lại nét
Nghĩa tiếng Việt
Tích: giọt; nhỏ giọt
Pinyin
dī
Số nét
14 nét
Nhóm
động từ
Nghe phát âm
Luyện viết chữ 滴 ngay
Chữ cùng nhóm "động từ"
一
yī
三
sān
六
liù
七
qī
八
bā
九
jiǔ
十
shí
百
bǎi
← Tất cả chữ HSK 6