Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 借鉴

Từ ghép: 借鉴 jièjiàn

借鉴
Nghĩa tiếng Việt
Học hỏi từ kinh nghiệm của người khác / học từ cách người khác làm việc / bài học rút ra (bằng cách quan sát người khác)
Âm Hán-Việt
TÁ GIÁM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 借鉴

Từ 借鉴 nghĩa là gì?

Từ ghép 借鉴 (jièjiàn) có nghĩa tiếng Việt là "Học hỏi từ kinh nghiệm của người khác / học từ cách người khác làm việc / bài học rút ra (bằng cách quan sát người khác)", âm Hán-Việt là TÁ GIÁM.

Từ 借鉴 đọc pinyin như thế nào?

Từ 借鉴 có pinyin là jièjiàn (Hán-Việt: TÁ GIÁM). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 借鉴 gồm những chữ Hán nào?

Từ 借鉴 được tạo thành từ 2 chữ: 借 (jiè: Vay, mượn); 鉴 (jiàn: gương, kính soi;).

Nguồn dữ liệu