Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 大赛

Từ ghép: 大赛 dà sài

大赛
Nghĩa tiếng Việt
Đại hội thể thao, cuộc thi lớn
Âm Hán-Việt
ĐẠI TÁI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 大赛

Từ 大赛 nghĩa là gì?

Từ ghép 大赛 (dà sài) có nghĩa tiếng Việt là "Đại hội thể thao, cuộc thi lớn", âm Hán-Việt là ĐẠI TÁI.

Từ 大赛 đọc pinyin như thế nào?

Từ 大赛 có pinyin là dà sài (Hán-Việt: ĐẠI TÁI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 大赛 gồm những chữ Hán nào?

Từ 大赛 được tạo thành từ 2 chữ: 大 (dà: To, Lớn); 赛 (sài: Thi đấu, trận đấu).

Nguồn dữ liệu