Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 大赛

Từ ghép: 大赛 dà sài

大赛
Nghĩa tiếng Việt
Đại hội thể thao, cuộc thi lớn
Âm Hán-Việt
ĐẠI TÁI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.