Trang chủTra cứu chữ HánHSK 1 › 大

Cách viết chữ 大

Nghĩa tiếng Việt
To, Lớn
Pinyin
Số nét
3 nét
Nhóm
động từ

Luyện viết chữ 大 ngay

Chiết tự & bộ thủ

Tượng hình: người dang rộng hai tay

Bộ thủ: (đại - to lớn)

Mẹo nhớ

Một người dang hết tay chân ra để khoe mình "to lớn" (大).

Từ ghép thường gặp

Câu hỏi thường gặp về chữ 大

Chữ 大 nghĩa là gì?

Chữ 大 (dà) có nghĩa tiếng Việt là "To, Lớn".

Chữ 大 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 大 có pinyin là dà. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 大 có bao nhiêu nét?

Chữ 大 được viết bằng 3 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Bộ thủ của chữ 大 là gì?

Chữ 大 thuộc bộ thủ 大 (đại - to lớn). Chiết tự: Tượng hình: người dang rộng hai tay.

Một số từ ghép thường gặp với chữ 大?

Chữ 大 xuất hiện trong các từ như 大小 (dà xiǎo): lớn nhỏ, kích cỡ; 大学 (dà xué): đại học.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 1