Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 不成

Từ ghép: 不成 bùchéng

不成
Nghĩa tiếng Việt
Không được / không thể / (ở cuối câu hỏi tu từ) có thể thế sao?
Âm Hán-Việt
BẤT THÀNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 不成

Từ 不成 nghĩa là gì?

Từ ghép 不成 (bùchéng) có nghĩa tiếng Việt là "Không được / không thể / (ở cuối câu hỏi tu từ) có thể thế sao?", âm Hán-Việt là BẤT THÀNH.

Từ 不成 đọc pinyin như thế nào?

Từ 不成 có pinyin là bùchéng (Hán-Việt: BẤT THÀNH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 不成 gồm những chữ Hán nào?

Từ 不成 được tạo thành từ 2 chữ: 不 (bù: Không); 成 (chéng: Trở thành, hoàn thành).

Nguồn dữ liệu