Trang chủTra cứu chữ HánHSK 1 › 不

Cách viết chữ 不

Nghĩa tiếng Việt
Không
Pinyin
Số nét
4 nét
Nhóm
con người

Luyện viết chữ 不 ngay

Chiết tự & bộ thủ

Bộ thủ: (nhất - một)

Mẹo nhớ

Một mầm bị vạch ngang chặn lại không cho mọc - mang nghĩa phủ định "không" (不).

Từ ghép thường gặp

Câu hỏi thường gặp về chữ 不

Chữ 不 nghĩa là gì?

Chữ 不 (bù) có nghĩa tiếng Việt là "Không".

Chữ 不 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 不 có pinyin là bù. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 不 có bao nhiêu nét?

Chữ 不 được viết bằng 4 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Bộ thủ của chữ 不 là gì?

Chữ 不 thuộc bộ thủ 一 (nhất - một).

Một số từ ghép thường gặp với chữ 不?

Chữ 不 xuất hiện trong các từ như 不是 (bú shì): không phải; 不要 (bú yào): không muốn, đừng; 不行 (bù xíng): không được.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 1