Trang chủTra cứu chữ HánHSK 1 › 你

Cách viết chữ 你

Nghĩa tiếng Việt
Bạn, Anh/Chị
Pinyin
Số nét
7 nét
Nhóm
con người

Luyện viết chữ 你 ngay

Chiết tự & bộ thủ

⿰亻尔 - 亻(người) + 尔 (ngươi)

Bộ thủ: (nhân đứng - chỉ con người)

Mẹo nhớ

Một con người (亻) đang đứng đối diện ta - đó là "bạn, ngươi" (你).

Từ ghép thường gặp

Câu hỏi thường gặp về chữ 你

Chữ 你 nghĩa là gì?

Chữ 你 (nǐ) có nghĩa tiếng Việt là "Bạn, Anh/Chị".

Chữ 你 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 你 có pinyin là nǐ. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 你 có bao nhiêu nét?

Chữ 你 được viết bằng 7 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Bộ thủ của chữ 你 là gì?

Chữ 你 thuộc bộ thủ 亻 (nhân đứng - chỉ con người). Chiết tự: ⿰亻尔 - 亻(người) + 尔 (ngươi).

Một số từ ghép thường gặp với chữ 你?

Chữ 你 xuất hiện trong các từ như 你好 (nǐ hǎo): xin chào; 你们 (nǐ men): các bạn.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 1