Trang chủTra cứu chữ HánHSK 1 › 我

Cách viết chữ 我

Nghĩa tiếng Việt
Tôi, Mình
Pinyin
Số nét
7 nét
Nhóm
con người

Luyện viết chữ 我 ngay

Chiết tự & bộ thủ

⿻手戈 - 手 (tay) cầm 戈 (giáo mác)

Bộ thủ: (qua - cây giáo, binh khí)

Mẹo nhớ

Tay (手) cầm chắc cây giáo (戈) để bảo vệ chính mình - chữ "tôi" (我).

Từ ghép thường gặp

Câu hỏi thường gặp về chữ 我

Chữ 我 nghĩa là gì?

Chữ 我 (wǒ) có nghĩa tiếng Việt là "Tôi, Mình".

Chữ 我 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 我 có pinyin là wǒ. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 我 có bao nhiêu nét?

Chữ 我 được viết bằng 7 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Bộ thủ của chữ 我 là gì?

Chữ 我 thuộc bộ thủ 戈 (qua - cây giáo, binh khí). Chiết tự: ⿻手戈 - 手 (tay) cầm 戈 (giáo mác).

Một số từ ghép thường gặp với chữ 我?

Chữ 我 xuất hiện trong các từ như 我们 (wǒ men): chúng tôi, chúng ta; 我的 (wǒ de): của tôi.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 1