Trang chủTra cứu chữ HánHSK 1 › 他

Cách viết chữ 他

Nghĩa tiếng Việt
Anh ấy, Ông ấy
Pinyin
Số nét
5 nét
Nhóm
con người

Luyện viết chữ 他 ngay

Chiết tự & bộ thủ

⿰亻也 - 亻(người) + 也 (gợi âm)

Bộ thủ: (nhân đứng - chỉ con người)

Mẹo nhớ

Một người (亻) khác ở đằng kia - ngôi thứ ba "anh ấy" (他).

Từ ghép thường gặp

Câu hỏi thường gặp về chữ 他

Chữ 他 nghĩa là gì?

Chữ 他 (tā) có nghĩa tiếng Việt là "Anh ấy, Ông ấy".

Chữ 他 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 他 có pinyin là tā. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 他 có bao nhiêu nét?

Chữ 他 được viết bằng 5 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Bộ thủ của chữ 他 là gì?

Chữ 他 thuộc bộ thủ 亻 (nhân đứng - chỉ con người). Chiết tự: ⿰亻也 - 亻(người) + 也 (gợi âm).

Một số từ ghép thường gặp với chữ 他?

Chữ 他 xuất hiện trong các từ như 他们 (tā men): họ (nam); 他的 (tā de): của anh ấy.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 1