Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 1 ›
半天
Từ ghép: 半天 bàntiān
半天
Nghĩa tiếng Việt
Nửa ngày / một thời gian dài / khá lâu / giữa không trung / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
BÁN THIÊN
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.