Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 半天

Từ ghép: 半天 bàntiān

半天
Nghĩa tiếng Việt
Nửa ngày / một thời gian dài / khá lâu / giữa không trung / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
BÁN THIÊN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 半天

Từ 半天 nghĩa là gì?

Từ ghép 半天 (bàntiān) có nghĩa tiếng Việt là "Nửa ngày / một thời gian dài / khá lâu / giữa không trung / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là BÁN THIÊN.

Từ 半天 đọc pinyin như thế nào?

Từ 半天 có pinyin là bàntiān (Hán-Việt: BÁN THIÊN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 半天 gồm những chữ Hán nào?

Từ 半天 được tạo thành từ 2 chữ: 半 (bàn: Một nửa, bán); 天 (tiān: Trời, Ngày).

Nguồn dữ liệu