Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 定时

Từ ghép: 定时 dìngshí

定时
Nghĩa tiếng Việt
Ấn định thời gian / thời gian cố định / hẹn giờ (của chất nổ, v.v.)
Âm Hán-Việt
ĐỊNH THÌ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.