Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 岁数

Từ ghép: 岁数 suìshu

岁数
Nghĩa tiếng Việt
Tuổi tác (số tuổi)
Âm Hán-Việt
TUẾ SỐ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.