Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 常年

Từ ghép: 常年 chángnián

常年
Nghĩa tiếng Việt
Quanh năm / trong nhiều năm / liên tục qua các năm
Âm Hán-Việt
THƯỜNG NÊN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.