Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 常年

Từ ghép: 常年 chángnián

常年
Nghĩa tiếng Việt
Quanh năm / trong nhiều năm / liên tục qua các năm
Âm Hán-Việt
THƯỜNG NÊN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 常年

Từ 常年 nghĩa là gì?

Từ ghép 常年 (chángnián) có nghĩa tiếng Việt là "Quanh năm / trong nhiều năm / liên tục qua các năm", âm Hán-Việt là THƯỜNG NÊN.

Từ 常年 đọc pinyin như thế nào?

Từ 常年 có pinyin là chángnián (Hán-Việt: THƯỜNG NÊN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 常年 gồm những chữ Hán nào?

Từ 常年 được tạo thành từ 2 chữ: 常 (cháng: Thường xuyên); 年 (nián: Năm).

Nguồn dữ liệu