Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 6 ›
开创
Từ ghép: 开创 kāichuàng
开创
Nghĩa tiếng Việt
Khởi xướng; bắt đầu; sáng lập
Âm Hán-Việt
KHAI SÁNG
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.