Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 往年

Từ ghép: 往年 wǎngnián

往年
Nghĩa tiếng Việt
Những năm trước; những năm trước đây
Âm Hán-Việt
VÃNG NÊN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 往年

Từ 往年 nghĩa là gì?

Từ ghép 往年 (wǎngnián) có nghĩa tiếng Việt là "Những năm trước; những năm trước đây", âm Hán-Việt là VÃNG NÊN.

Từ 往年 đọc pinyin như thế nào?

Từ 往年 có pinyin là wǎngnián (Hán-Việt: VÃNG NÊN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 往年 gồm những chữ Hán nào?

Từ 往年 được tạo thành từ 2 chữ: 往 (wǎng: Hướng về, đi qua); 年 (nián: Năm).

Nguồn dữ liệu