Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 6 › 往年
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 往年 (wǎngnián) có nghĩa tiếng Việt là "Những năm trước; những năm trước đây", âm Hán-Việt là VÃNG NÊN.
Từ 往年 có pinyin là wǎngnián (Hán-Việt: VÃNG NÊN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 往年 được tạo thành từ 2 chữ: 往 (wǎng: Hướng về, đi qua); 年 (nián: Năm).