Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 接受

Từ ghép: 接受 jiēshòu

接受
Nghĩa tiếng Việt
Chấp nhận (đề nghị, trừng phạt, hối lộ, v.v.); đồng ý
Âm Hán-Việt
TIẾP THỤ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 接受

Từ 接受 nghĩa là gì?

Từ ghép 接受 (jiēshòu) có nghĩa tiếng Việt là "Chấp nhận (đề nghị, trừng phạt, hối lộ, v.v.); đồng ý", âm Hán-Việt là TIẾP THỤ.

Từ 接受 đọc pinyin như thế nào?

Từ 接受 có pinyin là jiēshòu (Hán-Việt: TIẾP THỤ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 接受 gồm những chữ Hán nào?

Từ 接受 được tạo thành từ 2 chữ: 接 (jiē: Đón, nhận, tiếp xúc); 受 (shòu: Thụ: nhận, chịu đựng).

Nguồn dữ liệu