Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 2 ›
天上
Từ ghép: 天上 tiānshàng
天上
Nghĩa tiếng Việt
Thuộc về trời / thần thánh
Âm Hán-Việt
THIÊN THƯỢNG
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.