Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 下雪

Từ ghép: 下雪 xiàxuě

下雪
Nghĩa tiếng Việt
Tuyết rơi
Âm Hán-Việt
HẠ TUYẾT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.