Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 日夜

Từ ghép: 日夜 rìyè

日夜
Nghĩa tiếng Việt
Ngày và đêm / liên tục
Âm Hán-Việt
NHẬT DẠ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.