Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 最佳

Từ ghép: 最佳 zuìjiā

最佳
Nghĩa tiếng Việt
Tối ưu / tối đa / đỉnh cao / tốt nhất (vận động viên, bộ phim, v.v.)
Âm Hán-Việt
TỐI GIAI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 最佳

Từ 最佳 nghĩa là gì?

Từ ghép 最佳 (zuìjiā) có nghĩa tiếng Việt là "Tối ưu / tối đa / đỉnh cao / tốt nhất (vận động viên, bộ phim, v.v.)", âm Hán-Việt là TỐI GIAI.

Từ 最佳 đọc pinyin như thế nào?

Từ 最佳 có pinyin là zuìjiā (Hán-Việt: TỐI GIAI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 最佳 gồm những chữ Hán nào?

Từ 最佳 được tạo thành từ 2 chữ: 最 (zuì: Nhất); 佳 (jiā: họ).

Nguồn dữ liệu